still room
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng chứa thực phẩm và đồ uống: "still room" là một căn phòng hoặc kho chứa nhỏ thường nằm cạnh bếp, đặc biệt trong những ngôi nhà lớn, dùng để pha trà, đồ uống, và cất giữ rượu, mứt, trà, và các loại thực phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler went to the still room to prepare the afternoon tea. (Người quản gia đã vào phòng chứa thực phẩm để chuẩn bị trà chiều.)
- In the old mansion, the still room was always stocked with homemade preserves and bottles of liquor. (Trong dinh thự cũ, phòng chứa thực phẩm luôn được dự trữ đầy đủ mứt tự làm và các chai rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Still room" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các ngôi nhà lớn (như lâu đài, biệt thự) thời xưa, nơi có nhân viên phục vụ chuyên trách.
- The still room was a vital part of the household, where the housekeeper oversaw the preparation of beverages. (Phòng chứa thực phẩm là một phần quan trọng của hộ gia đình, nơi người quản gia giám sát việc pha chế đồ uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillroom (n): cách viết liền, không có khoảng trắng, mang cùng nghĩa.
- The stillroom was located just off the kitchen. (Phòng chứa thực phẩm nằm ngay cạnh bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Pantry: phòng đựng thức ăn, kho chứa thực phẩm (thường nhỏ hơn và ít chuyên biệt hơn).
- Larder: phòng để thịt và thực phẩm khô, thường mát hơn pantry.
- Butler's pantry: phòng chứa đồ pha chế và bát đĩa, do quản gia quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "still room". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to stock" (dự trữ) khi nói về việc chuẩn bị phòng này.
- They stocked the still room with fresh tea leaves and jars of honey. (Họ đã dự trữ phòng chứa thực phẩm bằng lá trà tươi và lọ mật ong.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "still room". Tuy nhiên, trong văn học cổ, cụm từ này có thể xuất hiện như một phần mô tả cuộc sống quý tộc.